1, Tính năng tải
(1) Trong quá trình giặt, tần số chạy là khoảng 10Hz.
(2) Tải nặng ở tần số thấp.
(3) Chạy tiến/lùi được chuyển đổi thường xuyên.
(4) Dòng điện đột biến lớn.
(5) Trong quá trình xử lý kéo sợi-khô, tần số chạy cao tới 130Hz hoặc cao hơn 130Hz.
(6) Nó luôn hoạt động ở điều kiện độ ẩm và nhiệt độ cao.
2, Yêu cầu về bộ biến tần (VFD)
(1) Tạo ra mô-men xoắn cao ở tần số thấp.
(2) Công suất quá dòng và quá tải lớn.
(3) Nó sẽ chạy ổn định ở tốc độ cao.
3, Hướng dẫn vận hành
(1) Hình ảnh máy giặt công nghiệp

(2) Danh sách cài đặt thông số
KHÔNG. |
Mã chức năng |
Mặc định |
Giá trị cài đặt |
Giải thích |
1 |
F00.00 |
2 |
2 |
Điều khiển V/f |
2 |
F00.01 |
0 |
1 |
Tín hiệu khởi động/dừng bên ngoài |
3 |
F00.06 |
10 |
6 |
Kiểm soát tốc độ nhiều bước |
4 |
F00.03 |
50 |
150 |
Tần số tối đa |
5 |
F00.03 |
50 |
150 |
Giới hạn trên tần số |
6 |
F00.12 |
Mô hình phụ thuộc |
30 |
Thời gian tăng tốc (có thể điều chỉnh) |
7 |
F00.13 |
Mô hình phụ thuộc |
30 |
Thời gian giảm tốc (có thể điều chỉnh) |
8 |
F01.09 |
0 |
5 |
Tần số bắt đầu hãm DC trong khi dừng |
9 |
F01.11 |
0 |
40% |
Dòng hãm DC khi dừng |
10 |
F01.12 |
0 |
1 |
Thời gian hãm DC khi dừng |
11 |
F04.01 |
0 |
Tự động tăng mô-men xoắn (nó có thể đặt giá trị khác theo yêu cầu thực) |
|
12 |
F06.00 |
1 |
1 |
Chạy về phía trước |
13 |
F06.01 |
2 |
2 |
Chạy ngược |
14 |
F06.02 |
0 |
6 |
Thiết bị đầu cuối tốc độ nhiều bước 1 |
15 |
F06.03 |
0 |
7 |
Thiết bị đầu cuối tốc độ nhiều bước 2 |
16 |
F06.04 |
0 |
8 |
Thiết bị đầu cuối tốc độ nhiều bước 3 |
17 |
F12.02 |
0 |
8% |
Tốc độ giặt |
18 |
F12.03 |
0 |
10% |
Tốc độ cách đều nhau |
19 |
F12.06 |
0 |
70% |
Tốc độ quay trung bình |
20 |
F12.10 |
0 |
100% |
Tốc độ quay cao |
(3) Sơ đồ nối dây điển hình

4, Thông báo
(1) Mối quan hệ tương ứng giữa tốc độ nhiều bước và quy trình giặt phải chính xác; mỗi bước tốc độ nên được điều chỉnh dựa trên yêu cầu thực tế.
(2) Vì máy giặt công nghiệp đôi khi sẽ hoạt động ở tình trạng quá tải nên công suất của VFD thường được chọn cao hơn một cỡ.
(3) Máy phải được nối đất chắc chắn, chú ý đến biện pháp chống ẩm, hệ thống phải được bảo trì thường xuyên.